--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
rau bẹ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
rau bẹ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: rau bẹ
+
Laminaria (a king of alga)
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "rau bẹ"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"rau bẹ"
:
rau bẹ
rau bí
Những từ có chứa
"rau bẹ"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
varec
varech
kelp
babble
babblement
vagina
vaginae
misguide
tangle
tang
Lượt xem: 705
Từ vừa tra
+
rau bẹ
:
Laminaria (a king of alga)
+
dập vùi
:
như vùi dập
+
lễ độ
:
polite, courteous
+
carnival
:
ngày hội (trước trai giới)
+
cerebrovascular
:
thuộc, liên quan tới não và các mạch máu cung cấp cho nó; thuộc, liên quan tới mạch máu nãoa cerebrovascular accidenttai biến mạch máu não